Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FC Sevastopol 11 8 18:5 26
2 Shahter Taganrog 11 8 19:7 25
3 Rostov 2 11 7 22:11 22
4 Rubin Yalta 12 5 14:9 19
5 Maykop 11 5 10:9 18
6 Kyzyltash 11 5 16:12 17
7 FK Pobeda 12 5 22:13 17
8 Spartak Nalchik 12 4 15:8 17
9 Nart Cherkessk 11 5 15:8 17
10 Izberbash 12 5 12:31 15
11 Angust Nazran 12 4 6:13 13
12 Astrakhan 11 3 10:14 12
13 Lugansk 11 3 12:16 12
14 Dynamo Makhachkala 2 11 2 7:19 8
15 FK Chayka 2 11 0 5:28 1
16 PSK Dinskoy rayon 0 0 0:0 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.