Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 28:11 | 38 |
2
|
16 | 10 | 30:14 | 33 |
3
|
15 | 10 | 30:15 | 32 |
4
|
16 | 7 | 25:13 | 27 |
5
|
15 | 7 | 20:12 | 24 |
6
|
15 | 7 | 30:19 | 24 |
7
|
16 | 6 | 21:16 | 24 |
8
|
16 | 7 | 24:20 | 24 |
9
|
15 | 6 | 18:17 | 22 |
10
|
16 | 5 | 17:24 | 18 |
11
|
15 | 6 | 15:37 | 18 |
12
|
16 | 4 | 16:23 | 15 |
13
|
16 | 4 | 9:19 | 14 |
14
|
16 | 2 | 11:29 | 9 |
15
|
15 | 2 | 10:35 | 7 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.