Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 87:38 | 66 |
2
|
29 | 20 | 80:35 | 66 |
3
|
30 | 17 | 71:49 | 56 |
4
|
29 | 15 | 62:32 | 55 |
5
|
30 | 17 | 59:49 | 54 |
6
|
30 | 12 | 57:50 | 42 |
7
|
29 | 13 | 55:60 | 41 |
8
|
30 | 12 | 55:49 | 40 |
9
|
29 | 10 | 38:39 | 39 |
10
|
29 | 12 | 44:48 | 39 |
11
|
30 | 11 | 47:62 | 38 |
12
|
29 | 11 | 44:49 | 36 |
13
|
30 | 9 | 56:60 | 34 |
14
|
29 | 9 | 55:68 | 33 |
15
|
30 | 8 | 44:59 | 32 |
16
|
29 | 8 | 49:66 | 31 |
17
|
29 | 7 | 47:81 | 28 |
18
|
29 | 3 | 32:88 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)