Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hamam-Sousse 26 15 40:19 51
2 Hammam-Lif 26 15 36:14 51
3 US Tataouine 26 15 34:16 51
4 Sfax Railways 26 13 35:26 46
5 Sporting Ben Arous 26 8 30:19 34
6 OC Kerkennah 26 8 27:27 34
7 Chebba 26 8 33:37 33
8 Msaken 26 7 23:28 31
9 BS Bouhajla 26 7 21:23 30
10 Megrine 26 7 25:35 30
11 EM Mahdia 26 6 18:25 28
12 AS Agareb 26 7 22:33 28
13 Bousalem 26 6 19:34 25
14 Menzel Bourguiba 26 3 15:42 17
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 PS Sakiet Eddaier 26 16 54:15 56
2 Stade Gabesien 26 15 43:16 53
3 Kasserine 26 14 31:18 47
4 Jendouba Sport 26 9 34:24 38
5 Korba 26 9 21:20 37
6 Bouchamma 26 9 35:30 35
7 EGS Gafsa 26 9 28:31 34
8 Ariana 26 8 26:32 32
9 Ksour Essef 26 9 40:34 32
10 Redeyef 26 8 27:39 32
11 Kalaa 26 9 28:44 30
12 Moknine 26 7 29:36 29
13 Djelma 26 6 16:33 26
14 Sidi Bouzid 26 3 17:57 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue Professionnelle 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.