Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 28 | 87:30 | 85 |
2
|
33 | 23 | 68:31 | 74 |
3
|
33 | 20 | 59:38 | 65 |
4
|
33 | 18 | 56:37 | 60 |
5
|
33 | 12 | 49:41 | 50 |
6
|
33 | 13 | 28:34 | 44 |
7
|
33 | 11 | 45:43 | 44 |
8
|
33 | 11 | 52:52 | 43 |
9
|
33 | 11 | 39:40 | 42 |
10
|
33 | 12 | 36:48 | 41 |
11
|
33 | 9 | 33:41 | 39 |
12
|
33 | 10 | 37:48 | 39 |
13
|
33 | 9 | 44:50 | 38 |
14
|
32 | 10 | 37:49 | 38 |
15
|
33 | 9 | 36:50 | 38 |
16
|
33 | 9 | 38:49 | 36 |
17
|
33 | 9 | 41:51 | 35 |
18
|
33 | 9 | 40:55 | 34 |
19
|
32 | 8 | 37:50 | 32 |
20
|
33 | 6 | 26:51 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.