Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 31:7 | 28 |
2
|
10 | 6 | 33:18 | 22 |
3
|
10 | 6 | 23:17 | 19 |
4
|
10 | 5 | 17:19 | 16 |
5
|
10 | 4 | 18:22 | 14 |
6
|
10 | 4 | 14:13 | 13 |
7
|
10 | 4 | 17:20 | 13 |
8
|
10 | 3 | 17:22 | 12 |
9
|
10 | 3 | 17:27 | 10 |
10
|
10 | 3 | 21:21 | 9 |
11
|
10 | 2 | 13:26 | 8 |
12
|
10 | 1 | 7:16 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.