Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 15:8 | 16 |
2
|
7 | 4 | 20:6 | 15 |
3
|
7 | 4 | 19:7 | 14 |
4
|
7 | 3 | 12:9 | 12 |
5
|
7 | 3 | 10:7 | 12 |
6
|
7 | 3 | 12:9 | 11 |
7
|
7 | 1 | 11:14 | 5 |
8
|
7 | 1 | 10:18 | 5 |
9
|
7 | 1 | 7:18 | 4 |
10
|
7 | 0 | 5:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.