Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 23:8 | 17 |
2
|
7 | 5 | 15:8 | 16 |
3
|
8 | 4 | 21:10 | 15 |
4
|
8 | 4 | 14:10 | 15 |
5
|
8 | 3 | 12:10 | 12 |
6
|
8 | 3 | 13:11 | 11 |
7
|
8 | 2 | 14:16 | 8 |
8
|
8 | 2 | 15:20 | 8 |
9
|
7 | 1 | 7:18 | 4 |
10
|
8 | 0 | 7:30 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.