Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 56:17 | 53 |
2
|
20 | 12 | 28:9 | 41 |
3
|
22 | 8 | 33:28 | 30 |
4
|
21 | 9 | 23:29 | 29 |
5
|
21 | 8 | 23:28 | 28 |
6
|
22 | 6 | 20:31 | 23 |
7
|
21 | 7 | 19:33 | 23 |
8
|
21 | 3 | 19:46 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.