Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 56:20 | 38 |
2
|
16 | 11 | 42:23 | 34 |
3
|
16 | 10 | 60:29 | 32 |
4
|
16 | 9 | 20:12 | 29 |
5
|
15 | 8 | 39:31 | 26 |
6
|
16 | 7 | 27:24 | 25 |
7
|
16 | 7 | 26:24 | 24 |
8
|
16 | 7 | 34:40 | 24 |
9
|
16 | 6 | 28:21 | 22 |
10
|
16 | 7 | 41:35 | 22 |
11
|
15 | 4 | 34:36 | 15 |
12
|
15 | 3 | 21:34 | 12 |
13
|
16 | 2 | 18:72 | 8 |
14
|
16 | 1 | 11:56 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.