Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 12:0 | 9 |
2
|
4 | 3 | 8:5 | 9 |
3
|
3 | 2 | 6:2 | 7 |
4
|
4 | 2 | 8:7 | 7 |
5
|
4 | 2 | 10:10 | 7 |
6
|
3 | 1 | 11:9 | 5 |
7
|
2 | 1 | 3:1 | 4 |
8
|
3 | 0 | 5:6 | 2 |
9
|
3 | 0 | 3:4 | 2 |
10
|
3 | 0 | 1:4 | 1 |
11
|
4 | 0 | 3:12 | 1 |
12
|
4 | 0 | 3:13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.