Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 24 19 56:18 62
2 Grosuplje 24 18 52:22 59
3 Triglav 25 17 65:23 54
4 Beltinci 24 14 43:19 48
5 Tabor Sezana 24 14 32:21 47
6 NK Bistrica 24 10 41:27 36
7 Rudar 24 7 36:30 29
8 Bilje 24 7 22:39 28
9 Slovan Ljubljana 24 7 24:41 25
10 Jadran Dekani 24 6 28:35 25
11 Ilirija 25 5 35:44 24
12 Dravinja 24 6 24:40 23
13 NK Krka 25 4 21:40 23
14 Krsko Posavje 25 6 20:52 22
15 NK Jesenice 24 3 21:51 15
16 ND Gorica 24 1 20:38 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng