Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 34:18 | 25 |
2
|
12 | 8 | 23:17 | 24 |
3
|
12 | 7 | 25:13 | 23 |
4
|
12 | 6 | 22:20 | 20 |
5
|
12 | 6 | 21:20 | 19 |
6
|
11 | 5 | 14:12 | 18 |
7
|
12 | 5 | 14:11 | 17 |
8
|
11 | 5 | 21:25 | 16 |
9
|
12 | 3 | 23:30 | 11 |
10
|
10 | 1 | 9:12 | 9 |
11
|
13 | 2 | 15:32 | 8 |
12
|
11 | 1 | 13:24 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.