Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 17 11 51:29 35
2 Throttur 18 10 38:19 34
3 Fylkir 18 11 38:29 34
4 Njardvik 18 10 31:23 32
5 Kopavogur 18 10 42:33 31
6 Grotta 17 8 34:33 26
7 Vestri 18 7 28:37 24
8 Leiknir 18 6 24:27 22
9 Grindavik 18 4 19:25 20
10 IR Reykjavik 18 5 30:39 19
11 Volsungur 18 4 25:39 17
12 Aegir 18 2 21:48 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.