Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 37:16 | 26 |
2
|
11 | 8 | 31:15 | 24 |
3
|
11 | 6 | 20:11 | 21 |
4
|
11 | 6 | 18:18 | 20 |
5
|
11 | 4 | 14:17 | 13 |
6
|
11 | 3 | 12:21 | 12 |
7
|
11 | 2 | 10:14 | 10 |
8
|
11 | 3 | 19:30 | 10 |
9
|
11 | 3 | 12:25 | 10 |
10
|
11 | 2 | 16:22 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.