Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 83:22 | 67 |
2
|
25 | 15 | 69:42 | 51 |
3
|
25 | 14 | 80:38 | 48 |
4
|
25 | 14 | 54:53 | 46 |
5
|
25 | 12 | 65:49 | 41 |
6
|
25 | 11 | 64:41 | 38 |
7
|
25 | 10 | 71:63 | 35 |
8
|
25 | 10 | 45:57 | 34 |
9
|
24 | 10 | 62:52 | 33 |
10
|
25 | 9 | 51:59 | 30 |
11
|
25 | 8 | 48:62 | 29 |
12
|
24 | 8 | 38:68 | 28 |
13
|
25 | 8 | 48:74 | 26 |
14
|
25 | 7 | 43:60 | 25 |
15
|
25 | 6 | 45:62 | 23 |
16
|
26 | 3 | 32:96 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.