Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 31:3 | 21 |
2
|
7 | 4 | 21:4 | 15 |
3
|
6 | 4 | 11:0 | 14 |
4
|
6 | 3 | 12:3 | 11 |
5
|
6 | 2 | 6:8 | 8 |
6
|
7 | 2 | 6:10 | 7 |
7
|
7 | 2 | 11:17 | 7 |
8
|
6 | 1 | 5:10 | 4 |
9
|
6 | 0 | 4:28 | 2 |
10
|
6 | 0 | 2:26 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.