Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 39:13 | 49 |
2
|
24 | 15 | 44:23 | 49 |
3
|
24 | 15 | 42:27 | 49 |
4
|
24 | 11 | 34:23 | 40 |
5
|
24 | 10 | 40:37 | 34 |
6
|
24 | 8 | 25:20 | 33 |
7
|
24 | 10 | 33:37 | 33 |
8
|
24 | 9 | 24:27 | 32 |
9
|
24 | 9 | 26:24 | 31 |
10
|
24 | 7 | 28:30 | 28 |
11
|
24 | 7 | 23:33 | 27 |
12
|
24 | 5 | 33:37 | 25 |
13
|
24 | 4 | 15:44 | 18 |
14
|
24 | 5 | 15:46 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.