Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 53:29 | 60 |
2
|
28 | 13 | 32:23 | 48 |
3
|
28 | 13 | 39:27 | 47 |
4
|
28 | 11 | 38:23 | 42 |
5
|
28 | 12 | 39:36 | 42 |
6
|
28 | 11 | 28:29 | 41 |
7
|
28 | 11 | 42:37 | 39 |
8
|
28 | 10 | 29:35 | 37 |
9
|
28 | 10 | 27:31 | 37 |
10
|
28 | 9 | 38:34 | 36 |
11
|
28 | 9 | 28:31 | 36 |
12
|
28 | 10 | 25:39 | 33 |
13
|
28 | 8 | 33:37 | 32 |
14
|
28 | 7 | 25:35 | 28 |
15
|
28 | 6 | 29:38 | 26 |
16
|
28 | 5 | 23:44 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)