Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 20 | 84:17 | 61 |
2
|
23 | 14 | 46:24 | 46 |
3
|
23 | 14 | 48:37 | 45 |
4
|
22 | 12 | 53:25 | 41 |
5
|
22 | 10 | 39:25 | 38 |
6
|
23 | 10 | 50:42 | 38 |
7
|
23 | 9 | 44:50 | 32 |
8
|
23 | 9 | 36:37 | 31 |
9
|
23 | 8 | 35:39 | 30 |
10
|
23 | 7 | 46:49 | 29 |
11
|
23 | 7 | 29:35 | 25 |
12
|
23 | 7 | 25:41 | 25 |
13
|
22 | 6 | 27:49 | 20 |
14
|
23 | 5 | 35:58 | 19 |
15
|
22 | 4 | 32:56 | 19 |
16
|
23 | 1 | 16:61 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. Liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.