Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 35:21 | 37 |
2
|
16 | 11 | 25:16 | 33 |
3
|
16 | 8 | 22:17 | 27 |
4
|
16 | 7 | 21:18 | 25 |
5
|
16 | 5 | 18:16 | 19 |
6
|
16 | 5 | 24:26 | 18 |
7
|
16 | 5 | 20:31 | 18 |
8
|
16 | 5 | 17:25 | 17 |
9
|
16 | 3 | 21:33 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 18:8 | 32 |
2
|
14 | 9 | 32:19 | 31 |
3
|
14 | 7 | 19:13 | 24 |
4
|
14 | 6 | 24:28 | 18 |
5
|
14 | 5 | 20:24 | 17 |
6
|
14 | 3 | 20:24 | 14 |
7
|
14 | 4 | 20:23 | 14 |
8
|
14 | 2 | 15:29 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.