Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 62:17 | 65 |
2
|
28 | 21 | 61:18 | 65 |
3
|
28 | 19 | 58:16 | 63 |
4
|
28 | 19 | 69:16 | 62 |
5
|
28 | 16 | 50:21 | 53 |
6
|
28 | 16 | 53:20 | 52 |
7
|
28 | 15 | 43:23 | 50 |
8
|
28 | 14 | 51:21 | 49 |
9
|
28 | 11 | 44:22 | 42 |
10
|
28 | 11 | 45:41 | 36 |
11
|
28 | 9 | 45:48 | 36 |
12
|
28 | 5 | 32:87 | 19 |
13
|
28 | 5 | 27:70 | 15 |
14
|
28 | 3 | 27:75 | 12 |
15
|
28 | 3 | 16:105 | 11 |
16
|
28 | 2 | 14:97 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.