Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 16:8 | 23 |
2
|
9 | 5 | 23:15 | 17 |
3
|
10 | 5 | 15:10 | 17 |
4
|
10 | 4 | 16:12 | 16 |
5
|
10 | 4 | 15:15 | 15 |
6
|
9 | 4 | 13:16 | 15 |
7
|
10 | 4 | 19:13 | 14 |
8
|
10 | 3 | 13:8 | 14 |
9
|
10 | 3 | 14:11 | 14 |
10
|
10 | 4 | 13:14 | 14 |
11
|
9 | 3 | 15:11 | 13 |
12
|
9 | 3 | 8:6 | 13 |
13
|
10 | 3 | 17:23 | 11 |
14
|
10 | 3 | 11:17 | 11 |
15
|
10 | 2 | 8:13 | 10 |
16
|
10 | 2 | 10:13 | 9 |
17
|
10 | 1 | 10:17 | 7 |
18
|
10 | 0 | 10:24 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.