Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 56:26 | 56 |
2
|
25 | 16 | 65:22 | 53 |
3
|
25 | 16 | 42:24 | 52 |
4
|
25 | 15 | 58:29 | 51 |
5
|
25 | 13 | 40:30 | 44 |
6
|
25 | 12 | 44:28 | 41 |
7
|
25 | 10 | 45:43 | 34 |
8
|
25 | 9 | 38:38 | 32 |
9
|
25 | 8 | 45:48 | 31 |
10
|
25 | 5 | 30:39 | 25 |
11
|
25 | 6 | 29:54 | 23 |
12
|
25 | 6 | 25:49 | 22 |
13
|
25 | 3 | 26:64 | 14 |
14
|
25 | 2 | 22:71 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.