Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 84:35 | 64 |
2
|
24 | 14 | 62:38 | 47 |
3
|
24 | 14 | 71:44 | 44 |
4
|
24 | 14 | 56:61 | 43 |
5
|
23 | 11 | 59:43 | 39 |
6
|
24 | 12 | 66:46 | 38 |
7
|
24 | 12 | 44:36 | 38 |
8
|
23 | 9 | 53:52 | 33 |
9
|
23 | 8 | 43:67 | 26 |
10
|
24 | 8 | 44:73 | 25 |
11
|
24 | 7 | 43:62 | 23 |
12
|
23 | 6 | 43:66 | 22 |
13
|
24 | 6 | 36:54 | 20 |
14
|
24 | 5 | 38:65 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.