Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 29:3 | 34 |
2
|
14 | 10 | 29:14 | 33 |
3
|
14 | 9 | 37:14 | 31 |
4
|
14 | 10 | 29:18 | 31 |
5
|
14 | 6 | 23:19 | 21 |
6
|
13 | 6 | 22:20 | 21 |
7
|
14 | 5 | 22:24 | 18 |
8
|
14 | 5 | 18:21 | 18 |
9
|
14 | 5 | 15:19 | 18 |
10
|
14 | 4 | 20:25 | 16 |
11
|
14 | 2 | 11:21 | 11 |
12
|
13 | 2 | 16:25 | 10 |
13
|
14 | 1 | 13:41 | 6 |
14
|
14 | 0 | 12:32 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.