Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 78:27 | 60 |
2
|
25 | 18 | 69:42 | 57 |
3
|
25 | 17 | 77:36 | 53 |
4
|
25 | 10 | 56:52 | 37 |
5
|
25 | 9 | 50:52 | 34 |
6
|
25 | 10 | 53:63 | 32 |
7
|
25 | 7 | 36:57 | 26 |
8
|
25 | 7 | 39:75 | 23 |
9
|
25 | 5 | 33:45 | 22 |
10
|
25 | 3 | 31:73 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.