Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 20:8 | 20 |
2
|
8 | 5 | 20:11 | 17 |
3
|
8 | 5 | 23:13 | 16 |
4
|
8 | 5 | 17:11 | 16 |
5
|
8 | 4 | 18:10 | 14 |
6
|
7 | 4 | 20:14 | 13 |
7
|
8 | 4 | 12:8 | 13 |
8
|
8 | 4 | 13:15 | 13 |
9
|
8 | 3 | 10:11 | 11 |
10
|
8 | 2 | 14:18 | 9 |
11
|
8 | 2 | 9:13 | 7 |
12
|
8 | 2 | 9:14 | 7 |
13
|
8 | 2 | 13:19 | 7 |
14
|
8 | 2 | 7:15 | 7 |
15
|
7 | 1 | 10:25 | 4 |
16
|
8 | 1 | 9:19 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)