Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 16:6 | 17 |
2
|
7 | 5 | 19:10 | 16 |
3
|
7 | 5 | 15:7 | 16 |
4
|
7 | 4 | 16:8 | 13 |
5
|
7 | 4 | 16:13 | 13 |
6
|
7 | 4 | 12:8 | 12 |
7
|
7 | 4 | 12:14 | 12 |
8
|
7 | 3 | 8:8 | 11 |
9
|
6 | 3 | 17:12 | 10 |
10
|
7 | 2 | 12:16 | 8 |
11
|
7 | 2 | 9:11 | 7 |
12
|
7 | 2 | 13:16 | 7 |
13
|
7 | 2 | 7:15 | 6 |
14
|
6 | 1 | 10:18 | 4 |
15
|
7 | 1 | 6:14 | 4 |
16
|
7 | 0 | 7:19 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)