Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 56:26 | 61 |
2
|
27 | 17 | 47:23 | 56 |
3
|
27 | 17 | 51:25 | 53 |
4
|
27 | 13 | 46:32 | 47 |
5
|
27 | 14 | 44:35 | 47 |
6
|
27 | 13 | 62:39 | 43 |
7
|
27 | 11 | 51:40 | 41 |
8
|
27 | 11 | 43:37 | 39 |
9
|
27 | 10 | 43:49 | 36 |
10
|
27 | 9 | 37:50 | 32 |
11
|
27 | 9 | 36:55 | 31 |
12
|
27 | 7 | 35:40 | 30 |
13
|
27 | 6 | 36:57 | 24 |
14
|
27 | 6 | 33:55 | 24 |
15
|
27 | 6 | 41:68 | 22 |
16
|
27 | 3 | 27:57 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.