Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 41:12 | 25 |
2
|
11 | 7 | 14:5 | 23 |
3
|
11 | 7 | 42:20 | 22 |
4
|
11 | 7 | 27:17 | 21 |
5
|
10 | 6 | 28:19 | 18 |
6
|
11 | 5 | 24:30 | 17 |
7
|
11 | 4 | 19:16 | 16 |
8
|
11 | 5 | 18:15 | 16 |
9
|
10 | 5 | 16:17 | 16 |
10
|
11 | 4 | 16:14 | 15 |
11
|
11 | 3 | 19:29 | 11 |
12
|
11 | 2 | 14:26 | 8 |
13
|
10 | 2 | 12:36 | 7 |
14
|
11 | 0 | 7:41 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.