Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 39:11 | 22 |
2
|
8 | 6 | 11:5 | 18 |
3
|
9 | 5 | 33:17 | 16 |
4
|
9 | 4 | 19:10 | 16 |
5
|
8 | 5 | 22:14 | 15 |
6
|
9 | 5 | 22:16 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:12 | 14 |
8
|
9 | 4 | 19:22 | 14 |
9
|
9 | 4 | 13:10 | 13 |
10
|
8 | 4 | 15:17 | 12 |
11
|
9 | 2 | 13:23 | 8 |
12
|
9 | 2 | 14:25 | 7 |
13
|
9 | 2 | 9:33 | 6 |
14
|
8 | 0 | 4:33 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.