Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 26 | 71:22 | 84 |
2
|
33 | 17 | 64:44 | 60 |
3
|
33 | 14 | 49:44 | 50 |
4
|
33 | 14 | 54:51 | 50 |
5
|
33 | 12 | 49:35 | 48 |
6
|
33 | 11 | 36:32 | 47 |
7
|
33 | 14 | 49:49 | 47 |
8
|
33 | 11 | 41:41 | 45 |
9
|
33 | 12 | 45:49 | 45 |
10
|
33 | 13 | 44:50 | 45 |
11
|
33 | 12 | 33:32 | 44 |
12
|
33 | 10 | 41:40 | 41 |
13
|
33 | 11 | 35:52 | 40 |
14
|
33 | 9 | 36:43 | 38 |
15
|
33 | 10 | 39:53 | 36 |
16
|
33 | 8 | 37:48 | 35 |
17
|
33 | 6 | 45:54 | 30 |
18
|
33 | 4 | 24:53 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Olbia: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)