Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 23:11 | 19 |
2
|
8 | 5 | 17:9 | 17 |
3
|
8 | 5 | 16:9 | 17 |
4
|
8 | 5 | 12:8 | 16 |
5
|
8 | 5 | 13:9 | 16 |
6
|
8 | 3 | 14:7 | 11 |
7
|
8 | 2 | 11:10 | 11 |
8
|
8 | 3 | 12:10 | 11 |
9
|
8 | 2 | 11:13 | 8 |
10
|
8 | 2 | 10:15 | 8 |
11
|
8 | 2 | 7:16 | 7 |
12
|
8 | 1 | 6:12 | 5 |
13
|
8 | 1 | 5:17 | 5 |
14
|
8 | 0 | 3:14 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.