Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 14 | 35:28 | 50 |
2
|
27 | 11 | 29:25 | 43 |
3
|
27 | 11 | 29:23 | 43 |
4
|
27 | 10 | 30:34 | 37 |
5
|
27 | 11 | 48:40 | 37 |
6
|
27 | 10 | 30:37 | 35 |
7
|
27 | 8 | 35:34 | 33 |
8
|
27 | 8 | 29:37 | 32 |
9
|
27 | 6 | 34:33 | 28 |
10
|
27 | 6 | 27:35 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.