Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 28 15 40:31 49
2 Dinamo Tbilisi 27 13 45:30 48
3 Dinamo Batumi 27 13 46:36 47
4 Rustavi 27 13 32:23 46
5 Dila Gori 27 12 38:30 40
6 Torpedo Kutaisi 27 9 43:34 36
7 Samgurali 27 9 38:52 32
8 Gagra 27 6 25:37 29
9 Spaeri 27 5 34:43 25
10 Meshakhte Tkibuli 28 2 21:46 17
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2