Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 11:5 | 21 |
2
|
10 | 5 | 17:12 | 18 |
3
|
10 | 4 | 11:7 | 17 |
4
|
10 | 4 | 10:12 | 14 |
5
|
10 | 3 | 13:12 | 13 |
6
|
10 | 3 | 9:11 | 13 |
7
|
10 | 3 | 13:19 | 10 |
8
|
10 | 2 | 12:11 | 10 |
9
|
10 | 3 | 13:14 | 10 |
10
|
10 | 1 | 5:11 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.