Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 20 10 23:18 35
2 Dinamo Tbilisi 20 9 33:22 34
3 Iberia 1999 19 10 27:18 34
4 Dinamo Batumi 20 7 30:32 28
5 Samgurali 20 8 27:33 28
6 Torpedo Kutaisi 20 7 30:20 27
7 Dila Gori 19 8 21:19 26
8 Gagra 20 5 20:26 23
9 Spaeri 20 5 26:27 22
10 Meshakhte Tkibuli 20 1 14:36 11
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2