Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 12:5 | 17 |
2
|
8 | 4 | 7:6 | 13 |
3
|
8 | 3 | 9:6 | 12 |
4
|
8 | 3 | 13:7 | 11 |
5
|
8 | 3 | 12:11 | 11 |
6
|
8 | 1 | 4:6 | 9 |
7
|
8 | 2 | 8:11 | 9 |
8
|
8 | 1 | 6:7 | 8 |
9
|
8 | 2 | 7:15 | 8 |
10
|
8 | 1 | 8:12 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2