Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 8 5 12:5 17
2 Dila Gori 8 4 7:6 13
3 Rustavi 8 3 9:6 12
4 Torpedo Kutaisi 8 3 13:7 11
5 Spaeri 8 3 12:11 11
6 Meshakhte Tkibuli 8 1 4:6 9
7 Gagra 8 2 8:11 9
8 Dinamo Tbilisi 8 1 6:7 8
9 Samgurali 8 2 7:15 8
10 Dinamo Batumi 8 1 8:12 7
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2