Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 60:19 | 45 |
2
|
19 | 11 | 43:19 | 37 |
3
|
19 | 9 | 36:27 | 32 |
4
|
19 | 9 | 33:28 | 30 |
5
|
19 | 8 | 39:38 | 30 |
6
|
19 | 8 | 30:26 | 29 |
7
|
19 | 8 | 36:33 | 29 |
8
|
19 | 8 | 34:30 | 27 |
9
|
19 | 7 | 25:21 | 26 |
10
|
19 | 8 | 46:46 | 26 |
11
|
19 | 6 | 24:36 | 21 |
12
|
19 | 4 | 18:48 | 15 |
13
|
19 | 4 | 24:42 | 14 |
14
|
19 | 4 | 15:50 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.