Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 18:4 | 19 |
2
|
7 | 5 | 14:9 | 15 |
3
|
6 | 3 | 17:10 | 11 |
4
|
7 | 3 | 13:10 | 11 |
5
|
7 | 3 | 15:10 | 10 |
6
|
6 | 3 | 10:8 | 10 |
7
|
6 | 3 | 7:7 | 10 |
8
|
7 | 3 | 8:15 | 10 |
9
|
7 | 2 | 14:13 | 8 |
10
|
7 | 2 | 10:9 | 8 |
11
|
7 | 2 | 6:13 | 7 |
12
|
7 | 1 | 12:21 | 5 |
13
|
6 | 1 | 6:12 | 4 |
14
|
7 | 1 | 13:22 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.