Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 27 | 85:31 | 85 |
2
|
36 | 21 | 54:36 | 70 |
3
|
36 | 19 | 59:30 | 68 |
4
|
36 | 19 | 50:32 | 67 |
5
|
36 | 21 | 55:31 | 67 |
6
|
36 | 18 | 60:28 | 65 |
7
|
36 | 15 | 50:34 | 58 |
8
|
36 | 15 | 45:43 | 52 |
9
|
36 | 13 | 39:37 | 51 |
10
|
36 | 14 | 45:46 | 50 |
11
|
36 | 14 | 44:46 | 49 |
12
|
36 | 12 | 41:59 | 44 |
13
|
36 | 10 | 27:45 | 42 |
14
|
36 | 10 | 40:48 | 41 |
15
|
36 | 8 | 38:49 | 38 |
16
|
36 | 9 | 36:51 | 37 |
17
|
36 | 8 | 24:48 | 32 |
18
|
36 | 7 | 30:53 | 31 |
19
|
36 | 3 | 24:58 | 20 |
20
|
36 | 2 | 25:66 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.