Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 55:23 | 39 |
2
|
19 | 13 | 54:30 | 39 |
3
|
19 | 10 | 51:42 | 32 |
4
|
19 | 9 | 41:31 | 30 |
5
|
19 | 4 | 30:52 | 15 |
6
|
19 | 3 | 25:78 | 10 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.