Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 23 | 82:27 | 81 |
2
|
38 | 21 | 81:42 | 74 |
3
|
38 | 21 | 81:35 | 74 |
4
|
38 | 21 | 63:39 | 71 |
5
|
38 | 18 | 71:39 | 64 |
6
|
38 | 16 | 58:33 | 63 |
7
|
38 | 16 | 73:43 | 60 |
8
|
38 | 16 | 47:34 | 60 |
9
|
38 | 16 | 57:56 | 55 |
10
|
38 | 14 | 47:43 | 53 |
11
|
38 | 13 | 57:55 | 52 |
12
|
38 | 15 | 44:44 | 52 |
13
|
38 | 13 | 52:54 | 50 |
14
|
38 | 13 | 52:47 | 49 |
15
|
38 | 14 | 61:57 | 48 |
16
|
38 | 13 | 47:51 | 46 |
17
|
38 | 11 | 44:75 | 39 |
18
|
38 | 8 | 45:72 | 34 |
19
|
38 | 2 | 33:102 | 14 |
20
|
38 | 1 | 22:169 | -54 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -60 điểm (Quyết định của liên đoàn)