Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 55:26 | 59 |
2
|
28 | 18 | 47:25 | 58 |
3
|
28 | 16 | 38:23 | 52 |
4
|
28 | 12 | 39:26 | 46 |
5
|
28 | 13 | 42:32 | 46 |
6
|
28 | 10 | 29:31 | 40 |
7
|
28 | 11 | 40:42 | 38 |
8
|
28 | 10 | 42:37 | 38 |
9
|
28 | 11 | 34:33 | 38 |
10
|
28 | 9 | 30:31 | 36 |
11
|
28 | 9 | 35:47 | 30 |
12
|
28 | 7 | 40:48 | 29 |
13
|
28 | 6 | 35:53 | 27 |
14
|
28 | 7 | 23:43 | 27 |
15
|
28 | 5 | 30:40 | 25 |
16
|
28 | 5 | 19:41 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Stade Poitevin: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)