Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 29:18 | 31 |
2
|
15 | 9 | 28:21 | 29 |
3
|
15 | 9 | 28:15 | 28 |
4
|
15 | 8 | 25:15 | 28 |
5
|
15 | 8 | 20:12 | 27 |
6
|
15 | 8 | 30:25 | 26 |
7
|
14 | 6 | 16:8 | 24 |
8
|
14 | 6 | 23:14 | 23 |
9
|
15 | 7 | 23:20 | 23 |
10
|
15 | 7 | 22:20 | 23 |
11
|
15 | 6 | 27:21 | 20 |
12
|
15 | 5 | 21:23 | 19 |
13
|
15 | 4 | 14:16 | 18 |
14
|
15 | 4 | 15:17 | 17 |
15
|
15 | 5 | 19:27 | 17 |
16
|
15 | 4 | 27:32 | 15 |
17
|
15 | 4 | 15:29 | 15 |
18
|
15 | 4 | 12:29 | 13 |
19
|
15 | 3 | 16:27 | 11 |
20
|
15 | 2 | 10:31 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - J2 League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J3 League (Thăng hạng - Play Offs)
- J3 League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.