Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 50:15 | 54 |
2
|
21 | 14 | 46:22 | 47 |
3
|
21 | 12 | 38:24 | 41 |
4
|
20 | 9 | 45:24 | 34 |
5
|
21 | 10 | 36:31 | 33 |
6
|
20 | 8 | 38:34 | 31 |
7
|
21 | 8 | 28:34 | 28 |
8
|
21 | 7 | 35:29 | 27 |
9
|
21 | 5 | 28:29 | 23 |
10
|
21 | 5 | 20:37 | 22 |
11
|
20 | 4 | 21:38 | 18 |
12
|
21 | 2 | 23:36 | 15 |
13
|
21 | 2 | 23:41 | 13 |
14
|
21 | 2 | 21:58 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.