Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 54:22 | 58 |
2
|
25 | 11 | 37:28 | 42 |
3
|
25 | 11 | 51:40 | 40 |
4
|
25 | 11 | 46:42 | 40 |
5
|
24 | 11 | 38:24 | 39 |
6
|
24 | 11 | 37:32 | 38 |
7
|
25 | 10 | 30:30 | 36 |
8
|
25 | 9 | 41:31 | 35 |
9
|
25 | 8 | 34:42 | 30 |
10
|
25 | 8 | 35:40 | 29 |
11
|
24 | 7 | 31:40 | 29 |
12
|
25 | 8 | 32:47 | 28 |
13
|
25 | 7 | 32:44 | 26 |
14
|
24 | 6 | 33:45 | 25 |
15
|
25 | 5 | 31:43 | 25 |
16
|
25 | 5 | 28:40 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.