Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hutnik Krakow 6 4 13:4 14
2 Zawisza 7 4 15:10 14
3 Leczna 7 4 14:8 13
4 Pruszkow 6 4 11:6 13
5 Tychy 6 3 10:5 12
6 Sandecja Nowy S. 7 3 9:6 11
7 Podhale Nowy Targ 7 3 13:14 11
8 Zielona Gora 7 2 15:12 9
9 Avia Swidnik 6 3 10:12 9
10 Ol. Grudziadz 6 2 8:11 8
11 Chojniczanka 7 2 8:12 8
12 S. Wola 7 2 12:12 7
13 Bielsko-Biala 6 2 8:8 7
14 Legia II 6 2 13:11 6
15 Slask Wroclaw II 6 2 11:12 6
16 Kleczew 7 1 7:18 6
17 Swit Szczecin 7 1 8:15 5
18 R. Rzeszow 7 0 6:15 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.