Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 56:38 | 56 |
2
|
28 | 15 | 57:33 | 53 |
3
|
28 | 14 | 46:31 | 52 |
4
|
29 | 13 | 53:41 | 45 |
5
|
28 | 11 | 37:27 | 45 |
6
|
28 | 11 | 43:35 | 44 |
7
|
28 | 12 | 50:38 | 43 |
8
|
28 | 11 | 45:38 | 41 |
9
|
28 | 11 | 45:48 | 40 |
10
|
29 | 10 | 42:39 | 39 |
11
|
28 | 10 | 41:35 | 38 |
12
|
29 | 9 | 40:44 | 37 |
13
|
29 | 7 | 47:41 | 35 |
14
|
28 | 9 | 43:46 | 34 |
15
|
29 | 8 | 33:55 | 30 |
16
|
28 | 5 | 29:46 | 25 |
17
|
29 | 5 | 29:53 | 24 |
18
|
28 | 0 | 18:66 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)