Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 24:12 | 40 |
2
|
20 | 10 | 22:15 | 36 |
3
|
20 | 7 | 19:15 | 30 |
4
|
20 | 8 | 24:22 | 30 |
5
|
20 | 7 | 25:27 | 27 |
6
|
20 | 7 | 20:27 | 25 |
7
|
20 | 6 | 26:24 | 25 |
8
|
20 | 4 | 17:25 | 19 |
9
|
20 | 5 | 29:38 | 19 |
10
|
20 | 4 | 25:26 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.